Mục đích của điều tra vụ án hình sự. Hoạt động điều tra hình sự được coi như là một công cụ, phương tiện khám phá tội phạm. Điều tra được bản chất, tính chất quan trọng những sự việc tội phạm gây ra đến mức độ nào. Hoạt động điều tra hình sự giúp cho
Dịch trong bối cảnh "CỦA CẢNH SÁT QUÂN SỰ" trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "CỦA CẢNH SÁT QUÂN SỰ" - tiếng việt-tiếng anh bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng việt tìm kiếm.
Tra từ 'cảnh sát' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác. bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar share
1. Quá cảnh tiếng anh là gì? Theo Công ước Luật biển năm 1982, thì quá cảnh là việc thực hiện quyền tự do hàng hải và hàng không với mục đích duy nhất là đi qua liên tục và nhanh chóng qua eo biển giữa một bộ phận khác về kinh tế và một vùng đặc quyền về kinh tế và một bộ phận khác của biển cả hoặc
Anh Định cứ đờ người ra mà nhìn không phải gì anh mê thân hình chắc nịt rám nắng của chàng cảnh sát giao thông mà là cả người đã đã mụ mị hẳn ra, mồ hôi thì tuôn không ngừng, mắt anh thì hoa lên, mặt nóng bừng, cặc anh…cặc anh bên trong quần cũng ngổng dậy mà
Theo quy chế năm 1987, Lực lượng Rock được ghi danh là cảnh sát hình sự (ngoài vai trò quân sự của họ) và hỗ trợ cảnh sát điều tra tội phạm. Under the 1987 statute, the Guard of the Rock are all enrolled as ' Criminal Police Officers ' (in addition to their military role) and act to assist the police
Nghĩa của từ cảnh sát hình sự - Dịch sang tiếng anh cảnh sát hình sự là gì ? cảnh sát hình sự quốc tế /canh sat hinh su quoc te/. + (tổ chức cảnh sát hình sự quốc tế) international criminal police organization; interpol. = tổ chức cảnh sát hình sự quốc tế được thành lập sau đệ nhị thế chiến (1939 -1945), trụ sở đặt tại pari the international criminal police organization
Nếu bạn là fan của những bộ phim hình sự Hong Kong, thì những bộ phim dưới đây chắc chắn sẽ làm bạn thỏa mãn đam mê xem phim của bản thân. Vậy đó là những phim gì? Hãy cùng Phim Tip điểm danh các bộ phim hình sự hay nhất của Hong Kong nhé!
. Từ điển Việt-Anh cảnh sát Bản dịch của "cảnh sát" trong Anh là gì? chevron_left chevron_right cảnh sát {danh} EN volume_up cop officer police policeman cảnh sát địa phương {danh} Bản dịch VI viên cảnh sát {danh từ} VI người cảnh sát {danh từ} VI cảnh sát địa phương {danh từ} VI cảnh sát tuần tra {danh từ} Ví dụ về đơn ngữ Vietnamese Cách sử dụng "local police" trong một câu The task falls into the hands of local police and prosecutors. There were no injuries in the overnight incident, according to local police. It wasn't unusual in those days for states to take over local police. Locals later made her sit in an auto before she was taken to the local police station for inquiry. However, local police have denied any such incident. Cách dịch tương tự Cách dịch tương tự của từ "cảnh sát" trong tiếng Anh Hơn A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Đăng nhập xã hội
cảnh sát hình sự tiếng anh là gì